UNIT 4: VIETNAM :: Việt Anh Song Ngữ - Blog học tiếng anh online, đọc báo song ngữ.

UNIT 4: VIETNAM

vietanhsongngu.com - Chủ đề: Việt Nam Bài này Việt Anh Song Ngữ cung cấp cho bạn một số từ và cụm từ cơ bản có liên quan đến quốc gia Việt Nam

UNIT 4: VIETNAM

UNIT 4: VIETNAM

I. ANH –VIỆT   

  1.  

Jungle war

Chiến tranh du kích

  1.  

Spectacular failure

Thất bại thảm hại

  1.  

Spectacular scenery

Phong cảnh hùng vĩ

  1.  

Motion pictures

Phim điện ảnh

  1.  

TV drama series

Phim truyền hình dài tập

  1.  

To captivate audiences

Thu hút khán giả

  1.  

Indochina

Đông Dương

  1.  

Unique and rich civilization

Nền văn mình độc đáo và phong phú

  1.  

Highly cultured and friendly people

Con người giàu bản sắc văn hóa và thân thiện

  1.  

A country at peace

Một đất nước hòa bình

  1.  

To be isolated (from the world)

Bị cô lập (với thế giới)

  1.  

To open the country’s doors to foreign visitors

Mở cửa chào đón du khách nước ngoài

  1.  

The Eastern Bloc

Khối Đông Âu

  1.  

Civil war

Nôi chiến

  1.  

Sublime beauty

Vẻ đẹp hùng vĩ

  1.  

The Red River Delta

Đồng bằng châu thổ sông Hồng

  1.  

The Mekong River Delta

Đồng bằng châu thổ sông Cửu Long

  1.  

Unspoiled beaches

Những bãi biển nguyên sơ / chưa được khai phá

  1.  

Stunning lagoons

Những đầm phá tuyệt đẹp

  1.  

Endless expanses of sand dunes

Những cồn cát trải dài vô tận

  1.  

Coconut palms

 Cây dừa

  1.  

Coastal paddies

Những đồng lúa / cánh đồng ven biển

  1.  

Casuarinas

Cây phi lao

  1.  

Soaring mountains

Những ngọn núi cao vút / vời vợi

  1.  

To be cloaked with the richest of rainforests

Được bao bọc bởi sự phong phú của những cánh rừng nhiệt đới

  1.  

Littoral

Vùng duyên hải

  1.  

Refreshingly cool plateaus

Những cao nguyên tươi mát

  1.  

Ethno-linguistic groups (hill tribes)

Các nhóm dân tộc chia theo ngữ  hệ

  1.  

Ancient civilization

Nền văn minh lâu đời

  1.  

Food stall

Quán ăn

  1.  

Tropical fruit vendors

Những gánh hàng rong hoa quả nhiệt đới

  1.  

Newly wed couples

Những cặp vợ chồng mới cưới

  1.  

A Buddhist monk

Một nhà sư

  1.  

Ancient Mahayana rites

Nghi lễ Phật giáo Đại thừa cổ đại

  1.  

Drums and gongs

Trống và cồng chiêng

  1.  

Pristine deserted beaches

Những bãi biển hoang sơ

  1.  

Independence and sovereignty

Độc lập và chủ quyền

  1.  

To be supportive of more contact with the outside world

Khuyến khích quan hệ nhiều hơn với nước ngoài

  1.  

The country’s renewed interaction

Sự tương tác đổi mới của đất nước

  1.  

A four-letter word

Từ cấm kỵ

  1.  

An atmosphere of hustle and bustle

Một bầu không khí hối hả và nhộn nhịp

  1.  

Resurgent dynamism

Sự năng động mới hồi sinh

  1.  

To revive the moribund Vietnamese economy

Phục hưng / phục hồi nền kinh đang suy tàn của Việt Nam

  1.  

Astonishing pace of economic development

Tốc độ phát triển kinh tế đáng kinh ngạc

  1.  

Industrial estates

Khu công nghiệp

  1.  

Thatched huts

Những mái nhà tranh

  1.  

Five-star hotels and modern office towers

Các khách sạn năm sao và những tòa cao ốc văn phòng hiện đại

 

II. VIỆT – ANH

  1.  

Diện tích đất liền

Land area

  1.  

Một dải đất có hình chữ S

An S-shaped strip of land

  1.  

Điểm cực Bắc

The Northernmost

  1.  

Điểm cực Nam

The Southernmost

  1.  

Những điều kiện thuận lợi lý tưởng

The ideal and preferable / favorable conditions

  1.  

“vựa lúa”

Granary

  1.  

Thành phố thương mại

Commercial city

  1.  

Khí hậu nhiệt đới

Tropical climate

  1.  

Mùa khô và mùa mưa

Dry and rainy seasons

  1.  

Độ ậm cao

High humidity

  1.  

Lượng mưa trung bình hàng năm

Annual average rainfall / precipitation

  1.  

Mật độ dân số

Population density

  1.  

Tỷ lệ tăng dân số hàng năm

Annual population growth rate

  1.  

Phân bố không đồng đều

Unevenly distributed

  1.  

Nhóm dân tộc

Ethnic group

  1.  

Sống bằng nghề nông

Live on farming / agriculture /  husbandry

  1.  

Nguồn tài nguyên thiên nhiên đa dạng

Diverse / miscellaneous / assorted / wide-ranging / varid

natural resources

  1.  

Đa sinh học

Biodiversity

  1.  

Hệ động thực vật phong phú

Rich flora and fauna system

  1.  

Động vật quý hiếm

Rare animals

  1.  

Được ghi trong sách đỏ của thế giới

To be recorded in the World Red list

  1.  

Các nguồn năng lượng

Energy resources

  1.  

Dầu lửa, khí đốt, than đá và năng lượng thủy điện

Petroleum, gasoline, coal and hydroelectric power

  1.  

Khoáng sản

Minerals

  1.  

Quặng sắt

Iron ore

  1.  

Đồng

Copper

  1.  

Vàng

Gold

  1.  

Đá quý

Gemstone

  1.  

Bô xít

Bauxite

  1.  

Thiếc

Tin

  1.  

Kẽm

Zinc

  1.  

Crôm

Chrome

  1.  

Apatit

Apatite

  1.  

Vật liệu xây dựng

Construction / Building materials

  1.  

Đá granít

Granite

  1.  

Đá cẩm thạch

Marble

  1.  

Đất sét

Clay

  1.  

Than chì

Graphite

  1.  

Người Việt Nam cổ xưa

The ancient Vietnamese

  1.  

Một cuộc đấu tranh lâu dài và liên tục để giành độc lập tự do

A long and constant struggle / war to gain independence and freedom

  1.  

Phong kiến Trung Hoa

Chinses feudal

  1.  

Đô hộ

To dominate / domination

  1.  

Thực dân Pháp

French colonist

  1.  

Tuyên bố độc lập

To declare independence

  1.  

Nước Cộng hòa Dân Chủ Việt Nam

The Democratic Repulic of Vietnam

  1.  

Chịu sự ảnh hưởng của phương Tây

To be under the influence by the West

  1.  

Cuộc chiến tranh toàn diện

A full-sacle war

  1.  

Đổ bộ vào Việt Nam

Land onto Vietnam

  1.  

Hiệp định Hòa Bình Pari

Paris Peace Treaty

  1.  

Tái thống nhất

Reunify / reunite

  1.  

Giải phóng

To liberize / liberization

  1.  

Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam

The Socilist Republic of Vietnam

  1.  

Tàn dư của chiến tranh

The remnant / remain / relic / vestige  of war

  1.  

Quan hệ quốc tế

International relations

  1.  

Khởi xướng chính sách đổi mới kinh tế

To initiative the economic reform policy

  1.  

Liên Xô cũ

Former Soviet Union

  1.  

Các nước trong phe XHCN

The countries in the Socialist Bloc

  1.  

Chính sách kinh tế mở cửa

The open-door economic policy

  1.  

Bình thường hóa

To normalize / normalization

  1.  

Bước ngoặt lịch sử

Historical turning point

  1.  

Thành viên chính thức của ASEAN

An official member of ASEAN

  1.  

Hiệp ước hợp tác

Cooperation Treaty

  1.  

Liên minh Châu Âu

European Union

  1.  

Quan hệ ngoại giao

Diplomatic relations

  1.  

Quan hệ buôn bán

Trade relations

  1.  

Nói lại các mối quan hệ với

To resume / restore relations with

  1.  

Các thể chế tài chính quốc tế

International financial instituions

  1.  

Các tổ chức tín dụng đa phương

Multilateral credit organizations

  1.  

Ngân hàng Thế giới (WB)

The World Bank

  1.  

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

The International Monetary Fund

  1.  

Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB)

The Asian Development Bank

  1.  

Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA)

ASEAN Free Trade Area

  1.  

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương (APEC)

Asia-Pacific Economic Cooperation

  1.  

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

World Trade Organization

 

Nguồn: Aroma

nhận xét: