99 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ TRƯỜNG HỌC VÀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC :: Việt Anh Song Ngữ - Blog học tiếng anh online, đọc báo song ngữ.

99 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ TRƯỜNG HỌC VÀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC

vietanhsongngu.com - Để khởi động tinh thần học tập đầu năm, Việt Anh Song Ngữ cung cấp cho bạn một số từ vựng tiếng Anh có liên quan đến trường học và trường đại học. Hi vọng khối kiến thức quý giá này sẽ giúp bạn phần nào trong giao tiếp cũng như dịch thuật!

99 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ TRƯỜNG HỌC VÀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC

99 TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ TRƯỜNG HỌC VÀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC

1. Report: báo cáo học tập
2. Research report/Paper/Article: Báo cáo khoa học
3. Rule: quy định
4. School fees: học phí
5. School term: học kỳ
6. School trip: chuyến đi chơi do trường tổ chức
7. be the victim/target of bullying: nạn nhân của bạo hành ở trường học
8. School uniform: đồng phục học sinh
9. President/rector/principal/school head/headmaster/headmistress: Hiệu trưởng
10. Service education: Tại chức (hệ vừa học vừa làm)
11. Skip/cut class/school: học/thôi học
12. Sports day: ngày thể dục thể thao
13. State school/college/university: trường công lập
14. Student: học sinh, sinh viên
15. Subject: môn học
16. Teacher: giáo viên, giảng viên 
17. University/College/undergraduate: trường Đại học
18. Write/Develop (v): Biên soạn (giáo trình)
19. Academic: học thuật
20. Assignment: bài tập
21. Attendance: mức độ chuyên cần
22. Bachelor’s degree: bằng cử nhân
23. Certificate: giấy chứng nhận văn bằng
24. Club: câu lạc bộ
25. College: trường Cao đẳng
26. Computer room: phòng máy tính
27. Course: khóa học
28. Credit: tín chỉ
29. Diploma: bằng cao đẳng, đại học
30. Doctor’s degree: bằng tiến sĩ
31. Exam: kì thi
32. Exam results: kết quả thi
33. Fail/pass an exam: trượt/qua kì thi
34. Post-graduate/post-graduate student: sau đại học
35. Gym: phòng thể chất
36. Hall of residence: kí túc xá
37. Laboratory: phòng thí nghiệm
38. Lecture: lớp lý thuyết tại giảng đường
39. Lecture hall: giảng đường
40. Lecturer: giảng viên
41. Library: thư viện
42. Locker: tủ đồ
43. Mark: điểm
44. Master’s degree: bằng thạc sĩ
45. Masters student: học viên cao học
46. Plagiarism: hành động sao chép ý tưởng cho bài viết
47. Playground: sân chơi
48. Presentation: bài thuyết trình
49. Professor: giáo sư
50. Projector: máy chiếu
51. PhD student: nghiên cứu sinh
52. Researcher: nhà nghiên cứu
53. Revise: ôn lại
54. Scholarship: học bổng
55. Semester: kì học
56. Sit an exam: dự thi
57. Sport Hall: hội trường thể thao
58. Student: sinh viên
59. Student union: hội sinh viên
60. Subject: môn học
61. Tutorial: lớp trợ giảng làm bài tập tại lớp
62. Thesis: luận văn
63. Undergraduate: cấp đại học
64. University: trường đại học
65. University campus: khuôn viên trường đại học
66. Workshop: lớp thực hành
67. Academic transcript/Grading schedule/Results certificate: Bảng điểm
68. Be expelled from/be suspended from: bị đuổi học khỏi trường/bị đình chỉ thôi học
69. Blackboard: bảng đen
70. Boarding school: trường nội trú
71. Secondary school: trường trung học
72. Break the rule: vi phạm quy định
73. Canteen: căn tin
74. Cheat in/check on an exam/a test: gian lận trong thi cử
75. Classroom: phòng học
76. Computer: vi tính
77. Course book, textbook, teaching materials: giáo trình
78. Credit mania/Credit-driven practice: Bệnh thành tích
79. Day school: trường bán trú
80. Do detention: bị phạt ở lại trường
81. Drop out (of school) (Phrasal Verb): Bỏ học
82. Drop-outs (n): Học sinh bỏ học
83. English school: Trường anh ngữ
84. Exercise/Task/Activity: Bài tập
85. Get/be given a detention: bị phạt ở lại trường sau khi tan học
86. High school: trường trung học phổ thông
87. Homework/Home assignment: Bài tập về nhà
88. Janitor: lao công
89. Junior colleges: Trường cao đẳng
90. Junior high school: trường trung học cơ sở
91. Kindergarten: trường mẫu giáo
92. Language school: Trường ngoại ngữ
93. Lesson/Unit: Bài học
94. Lesson plan: giáo án
95.Library: thư viện
96.Nursery school: trường mầm non
97.Packed lunch: đồ ăn trưa mang theo từ nhà
98.PE kit: trang phục thể thao ở trường.
99.Play truant from bunk off/skive off school: chuồn/trốn học

nhận xét: