TUYỆT CHIÊU NÓI TIẾNG ANH TRÔI CHẢY - ĐẢM BẢO GIỐNG HỆT NGƯỜI MỸ

vietanhsongngu.com - Để nói tiếng Anh trôi chảy như người bản xứ, Việt Anh Song Ngữ đã sàng lọc nhằm cung cấp cho bạn một số từ vựng tiếng Anh trong giao tiếp phổ biến nhất để bạn phần nào tự tin trong giao tiếp.

TUYỆT CHIÊU NÓI TIẾNG ANH TRÔI CHẢY - ĐẢM BẢO GIỐNG HỆT NGƯỜI MỸ

TUYỆT CHIÊU NÓI TIẾNG ANH TRÔI CHẢY - ĐẢM BẢO GIỐNG HỆT NGƯỜI MỸ
 

1. Absolutely /ˈæbsəluːtli/ – Đúng vậy, chắc chắn là vậy rồi
2. Be careful /bi/ /ˈkeəfl/ – cẩn thận, chú ý
3. Cheer up /ʧɪr/ /ʌp/ – Vui vẻ lên nào, phấn khởi lên nào
4. Just let it be /ʤʌst/ /let/ /ɪt/ /bi/ – Kệ nó đi
5. It’s up to you /ɪts/ /ʌp/ /tu/ /ju/ – Tùy bạn
6. It’s awful /ɪts/ /ˈɔːfl/ – Thật kinh khủng
7. It’s a deal /ɪts/ /ə/ /di:l/ – Nhất trí thế nhé
8. I’m broke /aɪm/ /broʊk/ – Tôi viêm màng túi, hết nhẵn tiền
9. I own you one /aɪ/ /oʊn/ /ju/ /wʌn/ – Tôi nợ anh
10. Enjoy your meal /ɪnˈdʒɔɪ/ /jɔː(r)/ /mi:l/ – Ăn ngon miệng nhé
11. Thanks a lot / θæŋks/ /ə/ /lɒt/ – Cảm ơn nhiều
12. Exactly /ɪgˈzæktli/ – Chính xác là vậy
15. I think so /aɪ/ /θɪŋk/ /soʊ/ – Tôi cũng nghĩ vậy
16. That’s it /ðæts/ /ɪt/ – Thế đấy, hết
17. So do I /soʊ/ /du/ /aɪ/ – Tôi cũng vậy
18. Indeed /ɪnˈdiːd/ – Thật vậy
19. Let me see /let/ /mi/ /si/ – Để tôi xem
20. What about you? /wʌt/ /ə/ /baʊt/ /ju/– Còn bạn thì sao?
21. Right on! /raɪt/ /ɒn/ – Chuẩn luôn!
22. I did it! /aɪ/ /dɪd/ /ɪt/ – Tôi thành công rồi!
23. Got a minute? /ɡɒt ə ˈmɪnɪt/– Có rảnh không?
24. About when? /əˈbaʊt wen/ – Vào khoảng thời gian nào?
25. Speak up! /spiːk ʌp/ – Hãy nói lớn lên.
26. Come here: /kʌm hir/ – Đến đây.
27. Come over: /kʌm ˈoʊvər/– Ghé chơi.
28. Ask for it: /æsk fɔr ɪt/ – Tự mình làm tự mình chịu đi
29. Bored to death: /bɔrd tu deθ/ – Chán chết
30. Don’t go yet: /doʊnt goʊ jet/ – Đừng đi vội
31. Go for it: /goʊ fɔr ɪt/ – Cứ thử đi
32. Come on: /kʌm ɑn/ Nhanh lên
33. What for: /wʌt fɔː(r)/ Để làm gì?
34. Don’t bother: / doʊnt ˈbɒðə(r)/ Đừng bận tâm
35. Just for fun: /ʤʌst fɔr fʌn/ Giỡn chơi thôi
36. Long time no see: /lɔŋ taɪm noʊ si/ Lâu quá không gặp
37. Go ahead: /goʊ əˈhed/ Đi trước đi, cứ tự nhiên
38. Let me go: /let mi goʊ/ Để tôi đi
39. Just kidding: /ʤʌst ˈkɪdɪŋ/ Nói chơi thôi
40. Let me be: /let mi bi/ Kệ tôi

 

Nguồn Langmaster

nhận xét: